Tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo từng chủ đề

Một trong những cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho bé là học theo chủ đề. Bởi vì kho tàng từ ngữ tiếng Anh rất phong phú và đa dạng, học theo phương pháp này sẽ giúp con dễ nhớ, dễ thuộc. Vậy thì bố mẹ đừng bỏ lỡ bài viết tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé theo từng chủ đề dưới đây của ILA nhé!

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề các bộ phận trên cơ thể người (body)

Bộ phận trên cơ thể người là những gì gần gũi, thân thuộc nhất với bé. Vậy nên, trước hết bố mẹ nên dạy con về chủ đề này. Nhóm từ vựng tiếng Anh về bộ phận con người chủ yếu là những từ dễ nhớ, dễ thuộc. Bố mẹ hãy dạy bé hàng ngày để con ghi nhớ.

  1. hair /her/: tóc
  2. head /hed/: đầu
  3. forehead /ˈfɑː.rɪd/: trán
  4. face /feɪs/: mặt
  5. eye /aɪ/: mắt
  6. cheek /tʃiːk/: má
  7. ear /ɪər/: lỗ tai
  8. nose /nəʊz/: mũi
  9. mouth /maʊθ/: miệng
  10. tongue /tʌŋ/: lưỡi
  11. neck /nek/: cổ
  12. chin /ʧɪn/: cằm
  13. shoulder /ˈʃəʊl.dər/: vai
  14. back /bæk/: lưng
  15. arm /ɑːm/ : cánh tay
  16. hand /hænd/: bàn tay
  17. finger /ˈfɪŋ.ɡər/: ngón tay
  18. thigh /θaɪ/: đùi
  19. knee /niː/: đầu gối
  20. leg /leɡ/: chân
  21. foot /fʊt/: bàn chân
  22. toe /təʊ/: ngón chân

 

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề gia đình (family)

Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về gia đình cũng là một trong những nhóm từ được ưu tiên hàng đầu. Bởi dạy trẻ biết về các thành viên và mối quan hệ trong gia đình giúp con thêm gắn kết và quý trọng tình thân.

  1. grandpa (grandfather) /ˈgræn.pɑː/ (ˈgrændˌfɑːðə): ông
  2. grandma (grandmother /ˈɡræn.mɑː/(ˈgrænˌmʌðə): bà
  3. grandparent /ˈɡræn.peə.rənt/: ông bà
  4. mum (mother) /mʌm/ (ˈmʌðə): mẹ
  5. dad (father ) /dæd/ (ˈfɑːðə ): bố
  6. parents /ˈpeə.rənt/: bố mẹ
  7. brother /ˈbrʌð.ər/: anh/em trai
  8. sister /ˈsɪstə/: chị/em gái
  9. baby /ˈbeɪ.bi/: em bé
  10. grandson /ˈɡræn.sʌn/: cháu trai (của ông bà)
  11. uncle /ˈʌŋkl/: chú, bác trai, cậu
  12. aunt /ænt/-/ɑːnt/: cô
  13. cousin /ˈkʌzn/: anh/chị/em họ

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nhà trường (school) và đồ dùng học tập (School supplies)

Trong các chủ đề từ vựng tiếng Anh cho bé, nhóm từ về nhà trường cũng như đồ dùng học tập phù hợp với học sinh lứa tuổi mầm non, đặc biệt là bé 5 tuổi. Bởi vì ở độ tuổi này, trẻ đã được đi học và làm quen với sách vở, bút thước… Cho bé học về những dụng cụ này cũng là tiền đề vững vàng để trẻ bước vào lớp 1 không phải bỡ ngỡ.

  1. teacher /’ti:tʃə/: giáo viên
  2. pupil /’pju:pl/: học sinh
  3. class / klɑːs/: lớp học
  4. classmate /ˈklɑːsmeɪt/: bạn cùng lớp
  5. board /bɔːd/: bảng
  6. book /bʊk/: quyển sách
  7. table /’teibl/: bàn học
  8. chair /tʃeə/: ghế
  9. paper /ˈpeɪ.pər/: giấy
  10. pen /pen/: bút
  11. pencil /ˈpen.səl/: bút chì
  12. eraser (UK rubber) /ɪˈreɪ.zər/ (/ˈrʌ.bə/): cục tẩy
  13. ruler /’ru:lə/: thước kẻ
  14. bag /bæg/: cặp sách
  15. crayon /ˈkreɪ.ɒn/: bút chì màu
  16. mouse /maʊs/: chuột máy tính
  17. picture /ˈpɪk.tʃər/: bức tranh

 

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề con vật (animals)

Học từ vựng tiếng Anh theo chủ đề chắc chắn không thể quên nhóm từ về các con vật. Đây được coi là đề tài phong phú, đa dạng và luôn được các bé quan tâm. Bố mẹ nên cho trẻ quan sát hình ảnh đồng thời học theo từ vựng tiếng Anh về con vật có phiên âm chuẩn để trẻ dễ thuộc.

1. Nhóm từ vựng tiếng Anh về các con vật dưới biển

  1. shark /ʃɑːrk/: cá mập
  2. goldfish /ˈɡoʊld.fɪʃ/: cá vàng
  3. dolphin /ˈdɑːl.fɪn/: cá heo
  4. crab / kræb/: cua
  5. lobster / ˈlɒbstə/: tôm hùm
  6. coral /ˈkɒrəl/: san hô
  7. jellyfish /ˈʤɛlɪfɪʃ/: con sứa
  8. swordfish /ˈsɔːdfɪʃ/: cá kiếm
  9. squid /skwɪd/: con mực
  10. octopus /ˈɒktəpəs/: bạch tuộc
  11. starfish (ˈstɑːfɪʃ): sao biển
  12. seal (siːl): hải cẩu
  13. penguin (ˈpɛŋgwɪn): chim cánh cụt

2. Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về vật nuôi

  1. cat /kæt/: con mèo
  2. dog /dɒg/: con chó
  3. chick /ʧɪk/: gà con
  4. chicken /ˈtʃɪk.ɪn/: gà
  5. pig /ʃiːp/: lợn
  6. cow /kaʊ/: con bò
  7. calf /kɑːf/: con bê
  8. duck /dək/: con vịt
  9. parrot /pærət/: con vẹt
  10. horse /hɔːrs/: ngựa
  11. sheep /ʃiːp/: cừu
  12. goat /ɡoʊt/: dê

3. Nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về động vật hoang dã

Nhóm từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé về động vật hoang dã
  1. lion /ˈlaɪən/: sư tử
  2. fox /fɒk/: con cáo
  3. puma /pjumə/: con báo
  4. bear /beə/: con gấu
  5. elephant /ˈɛlɪfənt/: con voi
  6. porcupine /ˈpɔːkjʊpaɪn/: con nhím
  7. squirrel /ˈskwɪrəl/: con sóc
  8. giraffe /ʤɪˈrɑːf/: hươu cao cổ
  9. zebra /ˈziː.brə/: ngựa vằn
  10. hippopotamus /ˌhɪpəˈpɒtəməs/: hà mã
  11. rhinoceros /raɪˈnɒsərəs/: tê giác
  12. panda /ˈpændə/: gấu trúc
  13. donkey /ˈdɒŋki/: con lừa
  14. kangaroo /ˌkæŋgəˈru/: chuột túi
  15. alligator /ˈælɪgeɪtə/: cá sấu mõm ngắn 
  16. coyote /’kɔiout/: chó sói đồng cỏ 

4. Nhóm từ vựng tiếng Anh đơn giản cho bé về các loại côn trùng

  1. mosquito /məsˈkiːtəʊ/: con muỗi
  2. cockroach /ˈkɒkrəʊʧ/: con gián
  3. ladybug /ˈleɪdɪbʌg/: con bọ rùa
  4. grasshopper /ˈgrɑːsˌhɒpə/: châu chấu
  5. caterpillar /ˈkætəpɪlə/: sâu bướm
  6. tarantula /təˈræntjʊlə/: con nhện
  7. praying mantis /ˈpreɪɪŋ ˈmæntɪs/: bọ ngựa

5. Nhóm từ vựng tiếng Anh cơ bản cho trẻ em về các loài chim

  1. pigeon /ˈpɪdʒ.ən/: bồ câu
  2. eagle /ˈiː.gl/: đại bàng
  3. sparrow /ˈspærəʊ/: chim sẻ
  4. vulture /ˈvʌl.tʃəʳ/: kền kền
  5. falcon /ˈfɒl.kən/: chim ưng
  6. crow /krəʊ/: quạ
  7. owl /aʊl/: cú mèo
  8. swan /swɒn/: thiên nga
  9. woodpecker /ˈwʊdˌpɛkə/: chim gõ kiến
  10. peacock /ˈpiːkɒk/: con công
  11. babbler /’bæb(ə)lə/: khướu
  12. crane /kreɪn/: con sếu
  13. cuckoo /ˈkʊkuː/: chim cúc cu
  14. flowerpecker /ˈflaʊəˌpɛkə/: chim sâu

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề hoa quả trái cây (fruit)

cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho bé

Trong các chủ đề tiếng Anh cho bé, hoa quả trái cây cũng rất quen thuộc đối với trẻ. Thật tuyệt vời khi bé biết được những quả mình thường ăn được phát âm như thế nào bằng tiếng Anh.

  1. mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/: quả xoài
  2. apple /ˈæp.əl/: táo
  3. banana /bəˈnæn.ə/: chuối
  4. orange /ˈɔːr.ɪndʒ/: cam
  5. grape /ɡreɪp/: nho
  6. strawberry /ˈstrɑːˌber.i/: dâu tây
  7. watermelon /ˈwɑː.t̬ɚˌmel.ən/: dưa hấu
  8. melon /´melən/: dưa lưới
  9. lemon /ˈlem.ən/: Quả chanh
  10. peach /piːtʃ/: quả đào
  11. grapefruit /’greipfru:t/: bưởi
  12. plum /plʌm/: quả mận
  13. guava /´gwa:və/: ổi
  14. pear /per/: quả lê
  15. kiwi /ˈkiːwi/: quả ki-wi
  16. passion fruit /´pæʃən¸fru:t/: chanh leo
  17. coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/: quả dừa
  18. dragon fruit /’drægənfru:t/: quả thanh long
  19. avocado /ˌɑː.vəˈkɑː.doʊ/: quả bơ
  20. papaya /pəˈpaɪ.ə/: quả đu đủ
  21. pineapple /ˈpaɪnˌæp.əl/: quả dứa
  22. durian /’duəriən/: quả sầu riêng
  23. longan /’lɔɳgən/: quả nhãn

Từ vựng tiếng Anh cho bé về nhà cửa (house)

Cách học từ vựng tiếng Anh cho trẻ em theo chủ đề quả thật là phương pháp để trẻ hệ thống và ghi nhớ hiệu quả. Bên cạnh các đề tài hấp dẫn trên, những gì liên quan đến nhà cửa xung quanh bé cũng là dữ liệu để bố mẹ dạy trẻ cách nói tiếng Anh. Đồ nội thất trong nhà gồm những gì, nhà bé có những phòng nào… sẽ là các câu hỏi mà bố mẹ hãy nhắc đi nhắc lại nhiều lần để bé luyện phát âm và nhớ từ.

  1. room /rʊm/: phòng
  2. bedroom /ˈbed.rʊm/: phòng ngủ
  3. living room /ˈlɪvɪŋ ruːm/: phòng khách
  4. bathroom /ˈbɑːθru(ː)m/: phòng tắm
  5. kitchen /ˈkɪtʃ.ən/: nhà bếp
  6. toilet / ˈtɔɪlɪt/: nhà vệ sinh
  7. pool / puːl/: bể bơi
  8. stairs / steəz/: cầu thang
  9. yard /jɑːrd/: sân
  10. fence /fens/: rào chắn
  11. door /dɔːr/: cửa ra vào
  12. lock /lɒk/: ổ khóa
  13. key /kiː/: chìa khóa
  14. gate /ɡeɪt/: cổng
  15. window /ˈwɪn.doʊ/: cửa sổ
  16. door handle /dɔː ˈhændl/: tay nắm cửa
  17. television /ˈtɛlɪvɪʒ(ə)n/: ti vi
  18. telephone /’telifoun/: điện thoại
  19. bed /bed/: giường ngủ
  20. blanket /’blæɳkit/: chăn
  21. pillow /kləʊs/: gối
  22. mat /mæt/: thảm chùi chân
  23. rug /rʌg/: thảm trải sàn
  24. fan /fæn/: cái quạt
  25. lights /’laits/: đèn
  26. clock /klɒk/: đồng hồ
  27. fridge /frɪdʒ/: tủ lạnh
  28. bin /bɪn/: thùng rác
  29. table /ˈteɪb(ə)l/: bàn
  30. sofa /’soufə/: ghế sofa
  31. chair /tʃeə/: ghế
  32. bench /bentʃ/: ghế bành
  33. bookshelf /’bukʃelf/: giá sách
  34. vase /vɑ:z/: lọ hoa
  35. cup /kʌp/: cốc uống nước
  36. face towel /feɪs ‘tauəl/: khăn mặt

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề màu sắc (color)

Với trẻ nhỏ, thế giới màu sắc luôn vô cùng hấp dẫn. Học từ vựng tiếng Anh bằng hình ảnh cho bé về màu sắc như thế nào để dễ nhớ, dễ thuộc? Con có thể học qua hình ảnh, các loại thẻ flashcard hoặc trực quan sinh động bằng đồ vật xung quanh nhà.

  1. red /red/: màu đỏ
  2. black /blæk/: màu đen
  3. white /waɪt/: màu trắng
  4. yellow /’jelou/: màu vàng
  5. orange /’ɔrindʤ/: màu cam
  6. Pink /pɪŋk/: màu hồng
  7. purple /’pə:pl/: màu tím
  8. gray /greɪ/: màu xám
  9. brown /braun/: màu nâu
  10. green /gri:n/: màu xanh lá cây
  11. blue /bluː/ màu xanh dương

Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho bé về hình khối (shapes)

từ vựng tiếng Anh theo chủ đề cho bé

Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ đã có thể dễ dàng ghi nhớ được các loại hình. Vậy nên, dạy tiếng Anh cho bé về hình khối cũng là điều mà bé rất thích.

  1. circle /ˈsɜː.kəl/: hình tròn
  2. triangle /ˈtraɪ.æŋ.ɡəl/: hình tam giác
  3. right triangle /ˌraɪt ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác vuông
  4. isosceles triangle /aɪˌsɑːsəliːz ˈtraɪæŋɡl/: hình tam giác cân
  5. square /skweər/: hình vuông
  6. rectangle /ˈrek.tæŋ.ɡəl/: hình chữ nhật
  7. hexagon (/’heksægən/): hình lục giác
  8. star /stɑːr/: hình ngôi sao
  9. oval /ˈəʊ.vəl/: hình bầu dục
  10. cylinder /ˈsɪl.ɪn.dər/: hình trụ
  11. cone /kəʊn/: hình chóp nón
  12. cube (/kju:b/): hình lập phương

 

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thời tiết (weather)

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề thời tiết (weather)

Biết sử dụng ngoại ngữ để diễn tả thời tiết hôm nay như thế nào chắc hẳn là điều mà nhiều cô bé, cậu bé mong muốn. Dạy con vốn từ về chủ đề này cũng là cách rèn cho bé khả năng quan sát một cách tinh tế.

  1. hot /hɒt/: nóng
  2. warm /wɔːm/: ấm
  3. cold /kəʊld/: lạnh
  4. dry /draɪ/: khô
  5. wet /wɛt/: ẩm ướt
  6. rainy /ˈreɪni/: mưa
  7. sunny/ˈsʌni/: nắng
  8. cloudy /ˈklaʊdi/: mây
  9. windy /ˈwɪndi/: gió
  10. drizzle /ˈdrɪzl/: mưa phùn
  11. shower /ˈʃaʊə/: mưa rào nhẹ
  12. freezing /ˈfriːzɪŋ/: băng giá
  13. icy /ˈaɪsi/: đóng băng
  14. tornado /tɔːˈneɪdəʊ/: lốc xoáy
  15. stormy /ˈstɔːmi/: bão
  16. thunder /ˈθʌndə/: sấm chớp
  17. thunderstorm /ˈθʌndəstɔːm/: bão có sấm chớp
  18. gale /geɪl/: gió giật
  19. fog /fɒg/: sương mù
  20. foggy /ˈfɒgi/: sương mù nhiều
  21. mist /mɪst:/ sương muối
  22. snowy /ˈsnəʊi/: có tuyết
  23. sleeting /ˈsliːtɪŋ/: mưa tuyết
  24. lightning /ˈlaɪt.nɪŋ/: sét
  25. partly cloudy /ˈpɑːtli ˈklaʊdi/: có chút mây
  26. flood /flʌd/: lũ
  27. clear sky /klɪə skaɪ/: Trời quang mây tạnh
  28. rainbow /ˈreɪnbəʊ/: cầu vồng

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề đồ ăn (food)

Đồ ăn, thức uống chắc chắn là chủ đề có kho từ vựng vô cùng phong phú. Bố mẹ có thể cùng trẻ học mọi lúc, mọi nơi chẳng hạn như ngay trước bữa ăn, khi ăn hoặc khi cả nhà đang cùng nhau dùng đồ tráng miệng.

  1. cake /keɪk/: bánh
  2. hamburger /ˈhæmˌbɝː.ɡɚ/: bánh hamburger
  3. pizza /ˈpiːt.sə/: bánh pizza
  4. bread /bred/: bánh mì
  5. biscuit/cookie /ˈbɪskɪt/ˈkʊki/: bánh quy
  6. sandwich /ˈsænwɪʤ/: bánh mì sandwich
  7. chips /tʃɪps/: khoai tây chiên
  8. chocolate /ˈtʃɑːk.lət/: sô cô la
  9. cheese /tʃiːz/: phô mai
  10. honey /ˈhʌn.i/: mật ong
  11. cottage cheese /ˈkɒtɪʤ ʧiːz/: phô mai tươi 
  12. cream /kriːm/: kem
  13. milk /mɪlk/: sữa
  14. yogurt /ˈjɒgə(ː)t/: sữa chua
  15. jam /dʒæm/: mứt
  16. water /ˈwɔːtə/: nước uống
  17. juice /dʒuːs/: nước ép
  18. orange juice /ˈɒrɪnʤ ʤuːs/: nước cam
  19. soda /ˈsəʊdə/: nước ngọt
  20. chewing gum /ˈʧuːɪŋ gʌm/: kẹo cao su

Từ vựng tiếng Anh cho bé về chủ đề nghề nghiệp (job)

chủ đề nghề nghiệp (job)

Chủ đề nghề nghiệp thích hợp với những bạn lứa tuổi mầm non hoặc tiểu học. Bố mẹ có thể hỏi trẻ lớn lên con thích làm nghề gì và tại sao lại mong muốn điều đó.

  1. doctor /ˈdɒktər/: bác sĩ
  2. teacher /ˈtiːtʃər/: giáo viên
  3. painter /ˈpeɪntər/: họa sĩ 
  4. writer /’raitə/: nhà văn
  5. poet /ˈpəʊət/: nhà thơ 
  6. director /dəˈrektər/: đạo diễn 
  7. accountant /əˈkaʊntənt/: kế toán
  8. model /ˈmɑːdl/: người mẫu 
  9. tailor /ˈteɪlər/: thợ may
  10. stylist /ˈstaɪlɪst/: nhà tạo mẫu 
  11. hairdresser /ˈherdresər/: thợ làm tóc 
  12. engineer /ˌendʒɪˈnɪr/: kỹ sư 
  13. architect /ˈɑːrkɪtekt/: kiến trúc sư 
  14. scientist /ˈsaɪəntɪst/: nhà khoa học 
  15. singer /ˈsɪŋər/: ca sĩ
  16. cook /kʊk/: đầu bếp
  17. police /pəˈliːs/: cảnh sát 
  18. firefighter /ˈfaɪərfaɪtər/: lính cứu hỏa 
  19. lawyer /ˈlɔɪər/: luật sư 
  20. businessman /ˈbɪznəsmən/: doanh nhân 
  21. banker /ˈbæŋkər/: nhân viên ngân hàng
  22. cashier /kæˈʃɪr/: thu ngân
  23. dentist /ˈdɛntɪst/: nha sĩ
  24. famer /ˈfeɪmə/: nông dân
  25. nurse /nɜːs/: y tá

Từ vựng tiếng Anh cơ bản cho trẻ em về phương tiện giao thông (transport)

phương tiện giao thông (transport)

Tìm hiểu về giao thông cùng các phương tiện phổ biến luôn là kiến thức cơ bản mà trẻ lứa tuổi mầm non được chú trọng trạng bị trong trường mẫu giáo. Vì thế, bố mẹ cũng nên lưu ý kho từ vựng về chủ đề này để dạy trẻ khi ở nhà.

  1. ambulance /ˈæm.bjə.ləns/: xe cứu thương
  2. fire truck /ˈfaɪə ˌtrʌk/: xe tải chữa cháy
  3. bike /baɪk/: xe đạp
  4. motorbike /ˈməʊtəˌbaɪk/: xe máy
  5. car /kɑːr/: ô tô
  6. bus /bʌs/: xe buýt
  7. coach /kəʊtʃ/: xe khách
  8. taxi /ˈtæksi/: xe taxi
  9. train /treɪn/: tàu hỏa (xe lửa)
  10. boat /bəʊt/: con thuyền
  11. ship /ʃɪp/: tàu thủy
  12. ferry /ˈferi/: phà
  13. high-speed train /hai-spi:d trein/: tàu cao tốc
  14. tube /tjuːb/: tàu điện ngầm
  15. hot-air balloon /hɒt- eə bə’lu:n/: khinh khí cầu
  16. plane /pleɪn/: máy bay
  17. helicopter /ˈhel.ɪˌkɒp.tər/: máy bay trực thăng

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về chủ đề cảm xúc (feeling)

Từ vựng tiếng Anh cho trẻ em về chủ đề cảm xúc (feeling)

Trẻ sẽ rất hào hứng khi biết diễn tả cảm xúc của mình bằng tiếng Anh. Vì thế, gia đình hãy thường xuyên thực hành với bé để nắm được kho từ vựng về chủ đề này.

  1. happy /ˈhæp.i/: hạnh phúc
  2. ecstatic /ɪkˈstæt.ɪk/: hạnh phúc ngập tràn
  3. anxious /ˈæŋk.ʃəs/: lo lắng
  4. terrible /ˈter.ə.bəl/: tồi tệ
  5. sad /sæd/: buồn
  6. bored /bɔːd/: buồn chán
  7. angry /ˈæŋ.ɡri/: tức giận
  8. surprised /səˈpraɪzd/: ngạc nhiên
  9. confident /ˈkɒn.fɪ.dənt/: tự tin
  10. shy /ʃaɪ/: mắc cỡ/thẹn thùng
  11. scared /skeəd/: sợ
  12. hungry /ˈhʌŋgri/: đói
  13. thirsty /ˈθɜːsti/: khát
  14. tired /ˈtaɪəd/: mệt
  15. sleepy /ˈsliːpi/: buồn ngủ

Từ vựng tiếng Anh đơn giản cho bé chỉ hoạt động (action)

Nhóm từ chỉ hành động cũng gắn liền với trẻ hàng ngày. Kho từ vựng về chủ đề này khá đơn giản, thích hợp cả với những trẻ nhỏ. Bố mẹ nên thường xuyên cùng con tập luyện với những mẫu câu đơn giản để diễn tả các hoạt động hàng ngày.

  1. go /ɡəʊ/: đi
  2. run /rʌn/: chạy
  3. eat /iːt/: ăn
  4. swallow /ˈswɒləʊ/: nuốt
  5. sit /sɪt/: ngồi
  6. hear /hɪə/: nghe
  7. listen /ˈlɪsn/: lắng nghe
  8. speak /spiːk/: nói
  9. tell /tɛl/:  kể
  10. talk /tɔːk/: nói chuyện
  11. laugh /lɑːf/: cười
  12. walk /wɔːk/: đi bộ
  13. cycling /ˈsaɪ.klɪŋ/: đạp xe
  14. fishing /ˈfɪʃ.ɪŋ/: câu cá
  15. swim /swɪm/: bơi lội
  16. work /wɜːk/: làm việc
  17. cook /kʊk/: nấu ăn
  18. lift /lɪft/: nâng lên
  19. hug /hʌɡ/: ôm
  20. call /kɔːl/: gọi điện
  21. give /ɡɪv/: đưa/cho/tặng
  22. find /faɪnd/: tìm thấy
  23. wash /wɒʃ/: rửa/giặt

Trên đây là kho từ vựng tiếng Anh phù hợp với trẻ em ở nhiều lứa tuổi. Nếu bố mẹ muốn con mở rộng thêm vốn từ, có thể tìm hiểu thêm các từ vựng thuộc chủ đề trang phục, địa điểm, các trò chơi, các món ăn truyền thống của Việt Nam hoặc từ vựng tiếng Anh về hình dáng con người

Kho từ vựng tiếng Anh đôi khi sẽ có phần quá tải đối với một số trẻ. Vậy nên bố mẹ cần có phương pháp phù hợp cũng như cùng con thực hành hàng ngày để trẻ không cảm thấy quá khó khăn khi học.

Nếu không thể xây dựng được môi trường học lý tưởng cũng như còn phân vân về việc phát âm chuẩn bản xứ, hãy để ILA dẫn dắt bé trong con đường khám phá kho từ vựng tiếng Anh. Ila mong rằng tổng hợp 300+ từ vựng tiếng Anh cho bé nêu trên sẽ vô cùng hữu ích, giúp bé nhớ lâu và dễ dàng sử dụng trong giao tiếp.

tin tức

CHÚC MỪNG NĂM MỚI 2023

 Nhân dịp Xuân Quý Mão 2023, Hệ thống Giáo dục Quốc tế Victoria – Australia mến gửi lời chúc mừng năm mới an khang, thịnh

XEM THÊM »